Chi Tiết Sản Phẩm

MÁY SẮC KÝ LỎNG CAO ÁP

Hệ thống bơm cao áp bốn kênh dung môi
 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, Teflon AF®, PVDF, Ceramics, Sapphire, Ruby
Tốc độ dòng : Programmable
Micro: 0.001 - 2.000 ml/min
Analytical: 0.001 - 10.000 ml/min
Độ chính xác tốc độ dòng : ± 1.0 % 1.000 ml / min.
Độ lặp lại : ± 0.1 % RSD 1.000 ml/min
Khoảng áp suất : 0 – 40 MPa (0 – 6000 PSI)
Áp suất  Pulsation: cơ bản  < 0.1 MPa  hoặc  < 1.0 %
Bù trừ  / người sử dụng điều chỉnh cho khác nhau
Compressibility:  Dung môi 
Thể tích trộn : Điều chỉnh từ 10 – 500 µl
Kích thước : 310 x 165 x 478 mm (W x H x D)
Nguồn điện cung cấp : 220 V , 50 HZ

HỆ THỐNG SẮC KÝ LỎNG CAO ÁP 4 KÊNH DUNG MÔI 
Hãng sản xuất : Schambeck SFD GmbH - Đức
 
Hệ thống cung cấp bao gồm :
Bình chứa dung môi với chai thủy tinh 1000ml (s)
 
Hệ thống bơm cao áp bốn kênh dung môi
 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, Teflon AF®, PVDF, Ceramics, Sapphire, Ruby
Tốc độ dòng : Programmable
Micro: 0.001 - 2.000 ml/min
Analytical: 0.001 - 10.000 ml/min
Độ chính xác tốc độ dòng : ± 1.0 % 1.000 ml / min.
Độ lặp lại : ± 0.1 % RSD 1.000 ml/min
Khoảng áp suất : 0 – 40 MPa (0 – 6000 PSI)
Áp suất  Pulsation: cơ bản  < 0.1 MPa  hoặc  < 1.0 %
Bù trừ  / người sử dụng điều chỉnh cho khác nhau
Compressibility:  Dung môi 
Thể tích trộn : Điều chỉnh từ 10 – 500 µl
Kích thước : 310 x 165 x 478 mm (W x H x D)
Nguồn điện cung cấp : 220 V , 50 HZ
Bơm đuổi khí tích hợp 4 kênh gradient , bơm quatermary s9425/ S9430
 
Hệ thống Autosampler 
Thông số kỹ thuật : 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, PPS, PVDF
Khả năng đưa mẫu :   60/90 (1.5 ml), 96 (microtiter plates)
Thể tích tiêm mẫu : Lập trình từ  0.1 - 999.9 μ
Độ chính xác mẫu tiêm : < 0.5 % điều chỉnh thể tích tiêm mẫu  (10 μl;  cơ bản  ~0.25 %)
Độ tuyến tính : Yếu tố tương quan > 0.999  (10 μl thể tích tiêm mẫu , 500 μl Syringe)
Thực hiện : <0,05% với chương trình rửa 
Kích thước :  310 x 210 x 478 mm (W x H x D)
Trọng lượng  : TBA
Nguồn điện cung cấp :   100 - 250 V (47—63 Hz)
Nâng cấp bộ tiêm mẫu S6250/6300 Thể tích mẫu thay đổi  (1st grade opt.) 100µl sample loop
Lò cột  S5120
Thông số kỹ thuật : 
Vật liệu : Được làm bằng thép không gĩ 
Khoảng nhiệt độ 
Dải tiêu chuẩn: ( Nhiệt độ môi trường  + 5 ° C) lên đến + 150 ° C
Nhiệt độ gian nhiệt / làm lạnh : ( từ nhiêt độ môi trường ( - 15 °C) lên đến + 100 °C
Độ chính xác nhiệt độ : ± 0.1 °C
Tính năng bảo vệ : Cầu chì nhiệt, cảm biến khí
Chương trình cài đặt thời gian : Có thể lập trình, 10 bước (tùy chọn)
Cổng giao tiếp bên ngoài : Ngõ ra RS 232 
Kích thước : 183 x 562 x 271 mm (W x H x D)
Trọng lượng :  7.0 kg
Nguồn điện cung cấp :   100 - 250 V (47—63 Hz)
Điều kiện môi trường hoạt động : 
Nhiệt độ môi trường xung quanh: +10 ° C đến +35 ° C
Độ ẩm môi trường xung quanh: 20 đến 80% RH (không ngưng tụ)
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ môi trường xung quanh: -20 ° C đến +60 ° C
Độ ẩm môi trường xung quanh: 20 đến 80% RH (không ngưng tụ)
 
 
Đầu dò Photo-Dioden-Array Detector S4345, 1024 Diodes
Thông số kỹ thuật : 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, Teflon, Glas
Độ ồn đường nền : ± 1 x 10 - 5 AU (@240 nm, 1 sec. Rise time)
Độ trôi đường nền : < 3 x 10 - 4 AU/h
Tổng số diodes:  1024
khoảng bước sóng : 190 – 720 nm
Độ chính xác bước sóng : 0,3 nm (1024 Diodes)
Điểm trung bình của Pixel : 0,8 nm (1024 Diodes)
Độ phân giải  (λ FWHM): 3 nm (1024 Diodes)
Độ tuyến tính : > 2.0 AU
Nguồn sáng : Gồm hai nguồn đèn Deuterium Lamp, Tungsten Lamp
Lập trình bước sóng : Lập trình 10 bước 
Ngõ ra analog : - ( lựa chọn : 4 x 1V)
Tốc độ truyền tín hiệu : 1 - 100 Hz
Chức năng điều khiển : chức năng phát hiện pick  với đầu ra chuyển đổi solenoid 24V
Kích thước : S 4345 310 x 165 x 478 mm (B x H x T) 
Nguồn điện cung cấp  : 100 - 250 V (47—63 Hz)
Hệ thống phần mềm Clarity theo tiêu chuẩn  21 CFR Part 11  báo cao kết quả  theo GLP 
Phần mềm  Clarity Chromatography software
Cấu hình cơ bản  (Dùng điều khiển cho một thiết bị ) -
Phần mềm Clarity là trạm dữ liệu sắc ký học tiên tiến (CDS) với các mô đun phần mềm tùy chọn để thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu và điều khiển thiết bị.
Tuân theo tiêu chuẩn 21 CFR Part 11  báo cao kết quả  theo GLP 
Phần mềm mở rộng Clarity phân tích dữ liêu dạng 3D từ đầu dò  Photodiode Array Detectors (PDA)
Mô đun Clarity dùng để điều khiển bơm và đầu dò trong hệ thống HPLC (bơm, đầu dò)Mở khóa tất cả các module LC trong phần mềm Clarity.
 
Modul phần mềm Clarity điều khiển  Autosampler mở khóa tất cả các  modules trong phần mềm Clarity
Bộ chuyển đổi cổng  RS 232 MultiCOM - Box, 1x USB to 6x RS232 
Hệ thống bơm cao áp bốn kênh dung môi
 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, Teflon AF®, PVDF, Ceramics, Sapphire, Ruby
Tốc độ dòng : Programmable
Micro: 0.001 - 2.000 ml/min
Analytical: 0.001 - 10.000 ml/min
Độ chính xác tốc độ dòng : ± 1.0 % 1.000 ml / min.
Độ lặp lại : ± 0.1 % RSD 1.000 ml/min
Khoảng áp suất : 0 – 40 MPa (0 – 6000 PSI)
Áp suất  Pulsation: cơ bản  < 0.1 MPa  hoặc  < 1.0 %
Bù trừ  / người sử dụng điều chỉnh cho khác nhau
Compressibility:  Dung môi 
Thể tích trộn : Điều chỉnh từ 10 – 500 µl
Kích thước : 310 x 165 x 478 mm (W x H x D)
Nguồn điện cung cấp : 220 V , 50 HZ
Bơm đuổi khí tích hợp 4 kênh gradient , bơm quatermary s9425/ S9430
 
Hệ thống Autosampler 
Thông số kỹ thuật : 
Vật liệu : Stainless Steel / PEEK*, PPS, PVDF
Khả năng đưa mẫu :   60/90 (1.5 ml), 96 (microtiter plates)
Thể tích tiêm mẫu : Lập trình từ  0.1 - 999.9 μ
Độ chính xác mẫu tiêm : < 0.5 % điều chỉnh thể tích tiêm mẫu  (10 μl;  cơ bản  ~0.25 %)
Độ tuyến tính : Yếu tố tương quan > 0.999  (10 μl thể tích tiêm mẫu , 500 μl Syringe)
Thực hiện : <0,05% với chương trình rửa 
Kích thước :  310 x 210 x 478 mm (W x H x D)
Trọng lượng  : TBA
Nguồn điện cung cấp :   100 - 250 V (47—63 Hz)
Nâng cấp bộ tiêm mẫu S6250/6300 Thể tích mẫu thay đổi  (1st grade opt.) 100µl sample loop
Lò cột  S5120
Thông số kỹ thuật : 
Vật liệu : Được làm bằng thép không gĩ 
Khoảng nhiệt độ 
Dải tiêu chuẩn: ( Nhiệt độ môi trường  + 5 ° C) lên đến + 150 ° C
Nhiệt độ gian nhiệt / làm lạnh : ( từ nhiêt độ môi trường ( - 15 °C) lên đến + 100 °C
Độ chính xác nhiệt độ : ± 0.1 °C
Tính năng bảo vệ : Cầu chì nhiệt, cảm biến khí
Chương trình cài đặt thời gian : Có thể lập trình, 10 bước (tùy chọn)
Cổng giao tiếp bên ngoài : Ngõ ra RS 232 
Kích thước : 183 x 562 x 271 mm (W x H x D)
Trọng lượng :  7.0 kg
Nguồn điện cung cấp :   100 - 250 V (47—63 Hz)
Điều kiện môi trường hoạt động : 
Nhiệt độ môi trường xung quanh: +10 ° C đến +35 ° C
Độ ẩm môi trường xung quanh: 20 đến 80% RH (không ngưng tụ)
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ môi trường xung quanh: -20 ° C đến +60 ° C
Độ ẩm môi trường xung quanh: 20 đến 80% RH (không ngưng tụ)

Tin tức & Sự kiện